1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

nervous (of), tense, irritable, irritated

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ nervous (of), tense, irritable /ˈɪr.ɪ.tə.bl ̩/, irritated /ˈɪr.ɪ.teɪ.tɪd/. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung nervous (of), tense, irritable, irritated

Phân biệt cách dùng nervous (of), tense, irritable, irritated

Phân biệt cách dùng nervous (of), tense, irritable, irritated

–      Our teacher is so irritable you can hardly ask her a question.

Cô giáo của chúng tôi hay cáu kỉnh lắm bạn khó có thể hỏi được bà ấy một câu.

(Không dùng *nervous*)

giay phep lao dong, thu tuc cap giay phep lao dong

(= easily annoyed, often in a bad mood: dễ cáu, thường trong tâm trạng không vui)

–      Our teacher was extremely irritated this morning.

Sáng nay cô giáo chúng tôi đã cực kỳ tức tối.

(Không dùng *nervous*)

–      Muhammad is an extremely tense and ambi­tious young man.

Mahammad là một thanh niên rất khỏe mạnh và đầy tham vọng.

(= highly-strung: lực lưỡng, khỏe mạnh)

–      I feel very nervous/tense before exams.

Tôi thường cảm thấy rất lo lắng/căng thẳng trước các kỳ thi.

(= anxious, worried: lo lắng, bồn chồn)

–      Old Mrs Willis is very nervous of strangers.

Bà lão Willis rất hay hoảng sợ khi có người lạ.

(Không dùng *nervous with*)

(= afraid of someone or something: sợ ai hay cái gì)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

nervous (of), tense, irritable, irritated
4 (80.57%) 35 votes

Bình luận

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}