1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

misery, poverty

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ misery, poverty. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung misery, poverty

Phân biệt cách dùng misery, poverty

Phân biệt cách dùng misery, poverty

–      Poverty is the greatest source of misery.

Nghèo đói là nguồn gốc lớn nhất của sự cực khổ.

–      I’ve had a cold for three weeks and I’m feeling miserable/wretched.

(poverty = lack of money: thiếu tiền; misery = unhappiness: cực khổ)

–      The air traffic controllers’ strike made our flight home (an) absolute misery.

Cuộc đình công của các nhân viên kiểm soát không lưu đã làm cho chuyến bay về nhà của chúng tôi vô cùng khổ sở.

(= a state of pain, unhappiness. discomfort: tình trạng đau đớn, buồn bực, không thoải mái)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich cong chung, dich tieng Han

misery, poverty
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply