1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

martyr, witness, testimony

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ martyr, witness, testimony. Dưới đây, chúng tôi đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt  khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

Phân biệt cách dùng martyr, witness, testimony

–      You saw what happened. You were a witness.

Bạn đã thấy những gì xảy ra. Bạn là một nhân chứng

(Không dùng *martyr*)

phan biet cach dung martyr, witness, testimony

Phân biệt cách dùng martyr, witness, testimony

–      Executing terrorists is a sure way of turning them into martyrs.

Xử tử những kẻ khủng bố là each chắc chắn để biến họ thành những người tử vì đạo.

(= people who are put to death for their beliefs and therefore become heroic: những người bị tử hình vì đức tin của họ và vì vậy mà trở thành anh hùng)

–      The witness’s testimony convinced the jury.

Lời khai của nhân chứng đã thuyết phục ban bồi thẩm.

(= what a witness says, in speech or writing: những gì mà nhân chứng khai; bằng lời nói hoặc viết)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dich vu giay phep lao dong, dich vu visa Viet Nam

martyr, witness, testimony
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply