1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

food, foods

Phân biệt cách dùng food, foods

–    What a lot of food! How many people are coming?

Nhiều thức ăn thế! Bao nhiêu người sẽ đến?

(không dùng *a lot of foods*)

(food thường là danh từ không đếm được)

–    I love the variety of foods on display at a delicatessen.

Tôi thích những loại thức ăn khác nhau bày ở cửa hàng bán các đồ ăn ngon.

(= different kinds of food(s): các loại đồ ăn khác nhau)

Nếu thấy hữu ích, bạn g+ cho mình nhé và nhớ giới thiệu các bạn cùng ghé thăm dichthuat.org, Chúng tôi  đang cập nhật hàng ngày. Các bạn có thể góp ý và đặt câu hỏi tại Diễn đàn dịch thuật. Ngoài ra,  để hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch tiếng Anh, dịch tiếng Hàn

food, foods
4.4 (88.57%) 7 votes

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}