1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

detailed, in detail, with details

Phân biệt cách dùng detailed, in detail, with details

–    You have to complete the form in detail.

Anh phải điền vào bảng này một cách thật chi tiết.

(Không dùng  *delailed*, *with details*)

(= thoroughly, including all the small points: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, kể cả những điểm nhỏ nhất)

–    sent them my curriculum vitae with details of my previous jobs.

Tôi gửi cho họ sơ yếu lý lịch cùng những chi tiết về các nghề trước đây của tôi.

 (with details = including facts: bao gồm cả các chi tiết)

–    When you’ve tested the new vehicle, we’d like you to write us a detailed report.

Khi anh thử nghiệm loại xe mới, chúng tôi muốn anh viết cho chúng tôi một bản báo cáo chi tiết.

(= thorough, with all the facts: tỉ mỉ, kỹ lưỡng)

Nếu thấy hữu ích, hãy g+ cho bài viết này và nhớ giới thiệu cho các bạn khác cùng học với www.dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để phong phú thêm tài liệu này. Các bạn có thể góp ý và đặt câu hỏi tại Diễn đàn dịch thuật. Ngoài ra, để hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Công ty dịch thuật  tại Bình Thạnh, dịch tiếng Cam

detailed, in detail, with details
Đánh giá bài viết!

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}