1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

baggage/luggage, a case/suitcase, valise, coffer

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt baggage/luggage, a case/suitcase, valise [və’li:z], coffer /ˈkɒf.ə r /. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung baggage/luggage, a case/suitcase, valise, coffer

Phân biệt cách dùng baggage/luggage, a case/suitcase, valise, coffer

Phân biệt cách dùng baggage/luggage, a case/suitcase, valise, coffer

–    I’m travelling light. I’ve got a small case/suit­case with me and that’s all.

Tôi đi du lịch thật gọn gàng. Tôi mang một cái va li nhỏ và chỉ có thế thôi.

(Không dùng:*a baggage* *a luggage* *coffer*)

dịch tiếng Anh sang tiếng Việt, dịch tiếng Hàn

–    I’ve brought a lot of baggage/luggage and can’t manage on my own. I need a porter.

Tôi mang rất nhiều hành lý và tự mình không thể xách nổi. Tôi cần một người khuân vác.

(Không dùng *a lot of baggages* *a lot of luggages*)

(baggage va luggage là danh từ không đếm được).

–    You don’t need more than a small valise if you’re going away for the weekend.

Nếu cậu định đi nghỉ cuối tuần thì chỉ cần mang một vali nhỏ.

(valise: từ cổ, dùng trong văn chương)

dịch vụ xin gia hạn visa, visa hộ chiếu là gì

–    You’d have to be mad these days to keep your money at home in an old coffer.

Chắc hẳn cậu bị điên nên bây giờ còn để tiền ở  nhà trong một cái két cũ rích.

(= a strong box: một hộp cứng,  từ cổ)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

baggage/luggage, a case/suitcase, valise, coffer
5 (100%) 2 votes

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}