1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

admire, wonder, admiration

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt các từ admire, wonder, admiration. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung admire, wonder, admiration

Phân biệt cách dùng admire, wonder, admiration

Phân biệt cách dùng admire, wonder, admiration

–    I wonder why she’s left.

Tôi băn khoăn không hiểu tại sao cô ấy lại bỏ đi.

(Không dùng *admire*)

dich tieng tay ban nha, cong ty dich thuat

(= I’m puzzled: tôi bối rối)

–    I admire the Pompidou building in Paris.

Tôi vui thích ngắm nhìn toà nhà Pompidou ở Paris.

(Không dùng *wonder*, *wonder at*)

(= look at it with approval/pleasure: tôi nhìn nó với sự tán thưởng/niềm vui thích)

–    Rowland Emmet’s creation fill me with wonder/admiration.

Những sáng tạo của Rowland Emmet làm tôi kinh ngạc.

gia han visa cho nguoi nuoc ngoai

(danh từ wonder = astonishiment: kinh ngạc; admiration = strong approval: hoàn toàn đồng ý)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

admire, wonder, admiration
3.8 (75%) 4 votes