1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

precise, accurate, punctual, exact

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt precise, accurate, punctual, exact. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

> dich cong chung tai lieu xay dung > lam ho chieu > giay phep lao dong

Phân biệt cách dùng precise, accurate, punctual, exact

–      I haven’t yet found a tyre pressure gauge that is wholly accurate.

Tôi vẫn chưa tìm thấy máy đo áp lực bánh xe hoàn toàn chính xác.

(Không dùng *precise*, *exact*, *punctual*; từ trái nghĩa là inaccurate)

(accurate = chính xác, dùng cho đồng hồ, máy móc… đặc biệt là dùng sau động từ)

–      The witness gave us an accurate/precise account of what she had seen.

Nhân chứng đã kể lại cho chúng tôi một cách chính xác những gì cô ta nhìn thấy.

(accurate = đúng, chính xác; precise = cẩn thận/chính xác)

–      Your interview is at 4.30 and make sure you’re punctual.

Cuộc phỏng vấn cậu sẽ diễn ra vào lúc 4.30 và cậu nhớ là không được chậm trễ đấy nhé

(Không dùng *exact*-*accurate*)

(= on time: đúng giờ; trái nghĩa là unpunctual: không đúng giờ)

–      I can’t think of the exact/precise word to describe my feelings.

Tôi không thể nào nghĩ ra một từ chính xác để mô tả cảm giác của tôi.

(Không dùng *accurate*, *punctual*)

(các từ trái nghĩa là inexact, imprecise = không chính xác)

–      This is an accurate/exact copy of the original painting.

Đây là bản sao chính xác của bức tranh nguyên bản.

(= true and precise: đúng và chính xác)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

precise, accurate, punctual, exact
3.9 (78%) 10 votes

Leave a Reply


three × 3 =

*