LEARNING ENGLISH

Danh từ quân sự và viết tắt (sưu tầm)

Command and staff: Bộ chỉ huy và tham mưu Headquater: Bộ Tư Lệnh Officers of branches: sĩ quan các ngành Chain of command: Hệ thống quân giai Plan of offensive: Kế hoạch tấn công Fire: Hỏa lực Formation: Đội hình Movement: Di chuyển Battlefield recovery: Thu dọn chiến …

Các quy tắc viết số thành chữ rất hay

Quy tắc viết số hiện nay có nhiều tranh cãi và chưa đi đến thống nhất toàn diện, các quy tắc sau đây được nhiều người đồng tình. Trong bài viết này, từ “diễn giải” nghĩa là viết rõ ra thành chữ, không dùng con số. Quy tắc …
{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}