1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

back, backside, behind (danh từ)

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt back, hackside, behind (danh từ). Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

back-backside-behind-danh-tu

Phân biệt cách dùng back, backside, behind (danh từ)

–    Some people need a kick in/up the backside /a kick in/up the behind before they’ll do any work.

Một số người cứ phải thúc vào mông mới chịu làm việc.

(Không dùng *in the back*).

(backside/ behind: mông đít, từ thân mật).

dich tieng han sang tieng viet, dich tieng lao sang tieng viet

–    John has a continual pain in the back.

John bị đau thường xuyên ở lưng.

–    Let me show the back of the house.

Để tôi chỉ cho anh xem đằng sau ngôi nhà.

(Không dùng * backside*).

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

back, backside, behind (danh từ)
Đánh giá bài viết!