1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

ache, hurt, pain

Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt ache, hurt, pain. Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ra các ví dụ thực tế, cùng với những kết luận hưu ích, xúc tích giúp họ tránh những sai lầm, từ đó dùng đúng,  chính xác những từ dễ gây nhầm lẫn này. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt khuyên học viên hãy dùng tài liệu  này cùng với các từ điển Anh-Anh khác như Oxford, Cambridge sẽ là hành trang không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững cách dùng từ tiếng Anh cho dù ở bất kỳ tình huống nào.

phan biet cach dung ache, hurt, pain

Phân biệt cách dùng ache, hurt, pain

Phân biệt cách dùng ache, hurt, pain

–    My head hurts.

Đầu tôi đau.

(Không dùng *pains*)

(nội động từ: anh cảm thấy đau, có thể là do một vết thương)

–    I hurt my foot.

Tôi bị đau chân.

(Không dùng *ached*, *pained*, *hurted*: động từ bất quy tắc hurt – hurt – hurt)

dich tieng nga, gia han visa

(ngoại động từ = injured: bị thương)

–    My head aches.

Đầu tôi đau.

(Nội động từ: cảm thấy đau ầm ĩ, đau không dứt)

dich vu xin gia han visa

–    It pains me to recall my schooldays.

Nhắc lại những ngày còn đi học làm tôi đau lòng.

(= makes me feel sad = làm cho tôi cảm thấy buồn)

Nếu thấy hữu ích, hãy đánh giá SAO (thang điểm 1-10) cho bài viết này và giới thiệu cho các bạn khác cùng học với https://dichthuat.org vì chúng tôi đang cập nhật hàng ngày để ngày càng phong phú thêm kho tài liệu này.

ache, hurt, pain
1 (20%) 1 vote

{"slides_column":"4","slides_scroll":"1","dots":"true","arrows":"true","autoplay":"true","autoplay_interval":"2000","loop":"true","rtl":"false","speed":"1000","center_mode":"false"}